Vô ngã
Triết lý nhà Phật đặt nền tảng trên chử CÓ: Có đau khổ, và được chấm dứt bằng một chử KHÔNG: Vô ngã. Giác ngộ vô ngã là giải thoát. Do đó, trọng tâm của triết lý nhà Phật là giáo lý vô ngã. Giáo lý này cho rằng một bản ngã vĩnh hằng, bất biến chỉ là ảo giác và niềm tin vào sự hiện hữu của một bản ngã như vậy là căn nguyên của mọi đau khổ [1]. Niềm tin đó khuấy động nên sự ham muốn bảo vệ ngã và sự thù hận khi ngã bị xúc phạm. Ham muốn và thù hận là nguyên căn của những hành vi xấu; hành vi xấu tạo ra nghiệp xấu [2]; nghiệp xấu là động cơ giam hãm con người vào trong vòng luân hồi. Do vậy, sự vô minh (bị ảo giác về sự hiện hữu của một bản ngã) là nguyên nhân của sự đau khổ. Do đó muốn thoát ra khỏi sự đau khổ thì phải giác ngộ vô ngã. Ngộ vô ngã tức là nhập Niết Bàn, là khi vòng luân hồi ngừng quay. Điều này không có nghĩa rằng sự đau khổ không còn hiện hữu nữa khi nhập Niết Bàn, nhưng là chúng sanh (là quan sát viên của sự đau khổ) chấm dứt hiện hữu. Nhập Niết Bàn được ví như một ngọn đèn đã phụt tắt, như bánh xe ngừng quay, như trái bóng ngừng dội ngược lên trời.
Xin đọc toàn bài tại đây.
















